truyền lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra lệnh cho người dưới: Hành động của người có quyền lực hoặc cấp trên nói ra mệnh lệnh, chỉ thị để bảo người khác thực hiện.
- Chuyển giao một mệnh lệnh: Hành động chuyển tải một chỉ thị, mệnh lệnh từ người ra lệnh đến người nhận lệnh hoặc đơn vị thực thi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tướng quân truyền lệnh cho quân sĩ tấn công. (Vị tướng ra lệnh cho binh lính tấn công.)
- Giám đốc truyền lệnh đóng cửa tất cả chi nhánh vào ngày lễ. (Giám đốc ra lệnh đóng cửa tất cả chi nhánh vào ngày lễ.)
- Hệ thống máy tính trung tâm truyền lệnh đến các thiết bị đầu cuối. (Hệ thống máy tính trung tâm chuyển lệnh đến các thiết bị đầu cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truyền lệnh trực tiếp": ra lệnh một cách trực tiếp, không qua trung gian.
- Chủ tịch truyền lệnh trực tiếp cho trợ lý. (Chủ tịch ra lệnh trực tiếp cho trợ lý.)
"truyền lệnh bằng văn bản": ra lệnh thông qua hình thức giấy tờ, công văn chính thức.
- Công ty thường truyền lệnh bằng văn bản để đảm bảo tính pháp lý. (Công ty thường ra lệnh bằng văn bản để đảm bảo tính pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Lệnh truyền (danh từ): mệnh lệnh được ban ra.
- Lệnh truyền của cấp trên phải được chấp hành nghiêm chỉnh. (Mệnh lệnh của cấp trên phải được chấp hành nghiêm chỉnh.)
Truyền đạt (động từ): chuyển tải thông tin, ý kiến (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là mệnh lệnh).
- Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh. (Giáo viên chuyển tải kiến thức cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Ra lệnh: ban hành mệnh lệnh.
- Chỉ thị: đưa ra chỉ dẫn, mệnh lệnh (thường trang trọng).
- Hạ lệnh: ra lệnh (thường dùng cho người có quyền thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Truyền lệnh xuống: ra lệnh cho cấp dưới.
- Ban lãnh đạo truyền lệnh xuống các phòng ban. (Ban lãnh đạo ra lệnh cho các phòng ban.)
Truyền lệnh đi: phát đi, phân phát mệnh lệnh.
- Tổng chỉ huy truyền lệnh đi khắp các mặt trận. (Tổng chỉ huy phát lệnh đi khắp các mặt trận.)
Thành ngữ liên quan
Lệnh truyền như sấm: mệnh lệnh được ban ra dứt khoát, nhanh chóng và có uy lực.
- Ông ấy lãnh đạo rất quyết đoán, lệnh truyền như sấm. (Ông ấy lãnh đạo rất quyết đoán, mệnh lệnh ban ra dứt khoát như sấm.)
Trên bảo dưới truyền: chỉ sự tuân thủ và thực hiện mệnh lệnh theo đúng thứ bậc, cấp trên ra lệnh thì cấp dưới chuyển đạt và thi hành.
- Cơ quan này làm việc theo nguyên tắc trên bảo dưới truyền. (Cơ quan này làm việc theo nguyên tắc cấp trên ra lệnh thì cấp dưới chuyển đạt và thi hành.)
- Ra lệnh cho người dưới: Truyền lệnh cho quân sĩ.